Xe bơm bê tông
Cấu tạo, nguyên lý hoạt động, quy trình vận hành và biện pháp an toàn xe bơm bê tông
Dưới đây là nội dung theo hướng đào tạo vận hành và ATVSLĐ cho xe bơm bê tông cần (truck-mounted concrete boom pump). Với từng hãng/model, thông số áp suất, lưu lượng, tầm với và quy trình điều khiển phải tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
1. Cấu tạo xe bơm bê tông
Xe bơm bê tông gồm 5 hệ thống chính:
1.1. Hệ thống xe cơ sở
Động cơ diesel.
Cabin.
Khung chassis.
Hệ thống truyền động.
Hệ thống lái.
Hệ thống phanh.
Hệ thống điện.
Lốp xe.
Đèn, còi, tín hiệu cảnh báo.
1.2. Hệ thống bơm bê tông
Các bộ phận chính:
Phễu tiếp nhận bê tông.
Cánh khuấy trong phễu.
Hai xy lanh bơm bê tông.
Ống chữ S hoặc van chuyển hướng (S-valve).
Đường ống bê tông.
Van khóa/van chuyển hướng.
Cụm piston.
Hệ thống thủy lực dẫn động.
1.3. Hệ thống cần phân phối bê tông
Gồm:
Cần số 1.
Cần số 2.
Cần số 3, 4… tùy loại máy.
Các khớp nối.
Xy lanh thủy lực điều khiển cần.
Đường ống bê tông trên cần.
Đầu vòi mềm (hose).
Cần có thể gấp lại khi di chuyển và triển khai thành nhiều đoạn khi bơm.
1.4. Hệ thống chân chống
Gồm:
Chân chống trước.
Chân chống sau.
Xy lanh chân chống.
Tấm đế chân chống.
Cơ cấu khóa/chốt.
Hệ thống điều khiển chân chống.
Chân chống có vai trò đặc biệt quan trọng đối với ổn định chống lật của xe khi cần được vươn ra.
1.5. Hệ thống điều khiển
Có thể gồm:
Bảng điều khiển trên xe.
Điều khiển từ xa.
Bộ điều khiển cần.
Điều khiển tốc độ bơm.
Điều khiển thuận/nghịch.
Nút dừng khẩn cấp.
Đồng hồ/hiển thị áp suất.
Các thiết bị cảnh báo và khóa liên động.
2. Nguyên lý hoạt động
Có thể hình dung quá trình như sau:
Xe trộn bê tông ↓ Phễu tiếp nhận ↓ Cánh khuấy ↓ Xy lanh bơm ↓ Van chuyển hướng/S-valve ↓ Đường ống ↓ Cần phân phối ↓ Vòi mềm ↓ Vị trí đổ bê tông
2.1. Tiếp nhận bê tông
Bê tông từ xe trộn được đổ vào phễu của xe bơm.
Cánh khuấy trong phễu liên tục hoạt động để:
Giữ hỗn hợp đồng nhất;
Hạn chế bê tông phân tầng;
Hỗ trợ cấp bê tông vào hệ thống bơm.
2.2. Hút bê tông
Hai xy lanh thủy lực điều khiển hai piston bơm hoạt động luân phiên.
Khi piston thứ nhất thực hiện hành trình hút:
Phễu → khoang bơm
Bê tông được hút vào xi lanh.
Đồng thời piston còn lại thực hiện hành trình đẩy.
2.3. Đẩy bê tông
Piston đẩy bê tông vào đường ống thông qua van chuyển hướng.
Sau một chu kỳ, van chuyển hướng đổi vị trí để hai piston luân phiên:
Hút → Đẩy → Hút → Đẩy
Nhờ vậy bê tông được vận chuyển liên tục trong đường ống.
2.4. Phân phối bê tông
Bê tông đi qua:
Ống chính → ống trên cần → vòi mềm → vị trí đổ.
Người vận hành điều khiển các xy lanh thủy lực của cần để đưa đầu vòi đến vị trí cần đổ.
3. Quy trình vận hành xe bơm bê tông
Bước 1 – Kiểm tra trước khi vận hành
Kiểm tra xe
Lốp.
Phanh.
Hệ thống lái.
Đèn.
Còi.
Camera/gương.
Động cơ.
Dầu, nhiên liệu, nước làm mát.
Kiểm tra hệ thống bơm
Phễu.
Cánh khuấy.
Piston.
Van S.
Đường ống.
Khớp nối.
Gioăng.
Vòi mềm.
Các điểm rò rỉ.
Kiểm tra cần
Kết cấu cần.
Chốt và khớp nối.
Ống bê tông trên cần.
Xy lanh thủy lực.
Các dấu hiệu nứt, biến dạng.
Kiểm tra chân chống
Đặc biệt kiểm tra:
Xy lanh chân chống.
Ống thủy lực.
Chốt/khóa.
Tấm đế.
Cơ cấu mở rộng chân chống.
4. Khảo sát vị trí đặt xe
Đây là bước an toàn rất quan trọng.
Trước khi triển khai cần, phải kiểm tra:
Nền đất
Nền phải đủ khả năng chịu tải.
Đặc biệt chú ý:
Đất yếu.
Đất mới san lấp.
Nền có nước.
Hố ngầm.
Cống ngầm.
Rãnh.
Mép hố đào.
Khoảng cách đến mép hố
Không đặt chân chống quá gần:
Hố móng;
Hố đào;
Taluy;
Mép nền yếu.
Khoảng cách an toàn cụ thể phải được xác định theo điều kiện nền đất, độ sâu và độ dốc hố đào, tải trọng chân chống và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Đường dây điện
Đặc biệt kiểm tra:
Khoảng không gian làm việc của cần bơm + khoảng cách an toàn đến đường dây điện.
Không chỉ kiểm tra vị trí xe mà phải kiểm tra toàn bộ quỹ đạo chuyển động của cần.
5. Triển khai chân chống
Trình tự cơ bản:
Dừng xe → kéo phanh đỗ → đưa xe về trạng thái ổn định → triển khai chân chống → đặt tấm đế → kiểm tra độ ổn định → kiểm tra hệ thống cảnh báo/khóa liên động.
Chân chống phải được triển khai theo đúng cấu hình cho phép của nhà sản xuất.
Tuyệt đối không:
Đặt chân chống trên nền đất yếu mà không có biện pháp gia cố.
Đặt chân chống lên nắp cống không được đánh giá khả năng chịu tải.
Đặt chân chống sát mép hố.
Dùng vật kê không phù hợp.
Tự ý thay đổi cấu hình chân chống.
6. Triển khai cần bơm
Sau khi chân chống ổn định:
Kiểm tra vùng làm việc.
Xác định vùng cấm.
Kiểm tra đường dây điện.
Kiểm tra vật cản phía trên.
Khởi động hệ thống thủy lực.
Mở cần theo đúng trình tự của nhà sản xuất.
Đưa cần đến vị trí đổ.
Đảm bảo bán kính làm việc nằm trong giới hạn cho phép.
Nguyên tắc
Không triển khai cần khi chưa kiểm soát được vùng nguy hiểm.
7. Mồi bơm
Trước khi bơm bê tông thực tế, đường ống thường cần được mồi bằng vật liệu phù hợp theo quy trình của nhà sản xuất/công nghệ, nhằm giảm ma sát và nguy cơ tắc ống.
Sau đó:
Xe trộn → phễu → bơm → đường ống → cần → vòi xả.
8. Bơm bê tông
Trong quá trình bơm:
Người vận hành phải theo dõi
Áp suất bơm.
Lưu lượng.
Hoạt động của piston.
Mức bê tông trong phễu.
Hoạt động của cánh khuấy.
Độ ổn định của xe.
Chuyển động của cần.
Tình trạng đường ống.
Đặc biệt
Không để phễu bơm cạn bê tông trong khi hệ thống đang hoạt động, vì có thể gây hút khí và làm gián đoạn quá trình bơm.
Khi phát hiện:
Áp suất tăng bất thường;
Lưu lượng giảm;
Rung đường ống mạnh;
Có tiếng động bất thường;
→ Giảm/dừng bơm và xác định nguyên nhân.
9. Xử lý khi tắc đường ống
Đây là một trong những nguy cơ nghiêm trọng nhất của xe bơm bê tông.
Không được:
Dùng tay gõ trực tiếp vào đường ống đang chịu áp lực.
Không được tháo khớp nối khi chưa:
Dừng bơm;
Cô lập nguồn năng lượng;
Xả áp suất;
Xác nhận đường ống đã hết áp;
Thực hiện quy trình xử lý tắc theo hướng dẫn nhà sản xuất.
Bê tông trong đường ống có thể chịu áp suất rất lớn, và việc tháo khớp nối khi còn áp suất có thể gây phóng bê tông/chi tiết đường ống với lực nguy hiểm.
10. Kết thúc bơm
Trình tự cơ bản:
Dừng cấp bê tông → dừng bơm → xử lý lượng bê tông còn lại → vệ sinh đường ống → vệ sinh phễu → thu cần → thu chân chống → kiểm tra → di chuyển xe.
Việc thu cần phải thực hiện theo đúng trình tự gấp cần của từng model.
11. Các mối nguy chính
Xe mất ổn định/lật
Tử vong, chấn thương nghiêm trọng
Chân chống sụt nền
Lật xe, sập cần
Cần va vào đường điện
Điện giật, phóng điện
Cần va vào công trình
Hư hỏng kết cấu, tai nạn
Người bị cần/vòi va đập
Chấn thương
Vòi mềm vung mạnh
Đánh/nghiền người
Ống bê tông vỡ
Phun bê tông áp lực cao
Tắc đường ống
Phóng vật liệu, vỡ ống
Tháo ống còn áp suất
Tai nạn nghiêm trọng
Kẹt vào cơ cấu bơm
Nghiền/kẹp
Ngã từ xe/cần
Chấn thương
Bê tông tiếp xúc da/mắt
Kích ứng/bỏng kiềm
Dầu thủy lực áp suất cao
Phun xuyên da, cháy
Lùi xe va người
Chấn thương/tử vong
12. Biện pháp an toàn
12.1. An toàn chống lật
Ba yếu tố phải kiểm soát:
Nền + chân chống + cấu hình cần
Không vận hành nếu:
Nền không đủ ổn định;
Chân chống chưa mở đúng cấu hình;
Tấm kê không phù hợp;
Xe bị nghiêng bất thường;
Cần làm việc ngoài giới hạn cho phép.
12.2. An toàn điện
Đường dây điện trên cao là mối nguy đặc biệt nghiêm trọng.
Phải kiểm tra:
Vị trí đường dây;
Điện áp;
Khoảng cách an toàn;
Toàn bộ quỹ đạo cần.
Không chỉ nhìn khoảng cách giữa đầu cần và dây điện mà phải tính đến khả năng cần chuyển động, rung lắc và điều kiện môi trường.
13. An toàn với vòi mềm
Vòi mềm ở đầu cần có thể chuyển động mạnh khi bê tông được bơm.
Không được:
Đứng ngay phía trước đầu vòi;
Ôm hoặc giữ vòi bằng tư thế có thể bị quật;
Đứng trong vùng vung của vòi;
Bẻ gập vòi;
Dùng người để khống chế vòi khi áp suất bất thường.
Người điều khiển cần và người điều khiển đầu vòi phải phối hợp tín hiệu rõ ràng.
14. An toàn khi vệ sinh và sửa chữa
Đây là điểm cần đặc biệt nhấn mạnh trong đào tạo.
Trước khi can thiệp vào máy:
STOP → ISOLATE → LOCKOUT → DEPRESSURIZE → VERIFY
Tức là:
Dừng máy → cô lập năng lượng → khóa/treo thẻ → xả áp → xác nhận an toàn.
Các nguồn năng lượng cần xem xét:
Thủy lực;
Điện;
Áp suất trong đường ống;
Năng lượng cơ học;
Trọng lực của cần;
Năng lượng tích trữ.
Không đứng dưới cần đang treo nếu không có biện pháp chống đỡ/khóa an toàn theo quy định của nhà sản xuất.
15. PPE cần thiết
Người vận hành và người làm việc quanh xe cần sử dụng PPE phù hợp:
Mũ bảo hộ;
Giày/ủng bảo hộ;
Áo phản quang;
Găng tay;
Kính bảo hộ;
Bảo vệ mặt khi có nguy cơ bắn tóe;
Bảo vệ thính giác khi môi trường có tiếng ồn cao.
16. Quy tắc an toàn “12 KHÔNG”
Không vận hành khi chưa được đào tạo và phân công.
Không đặt xe trên nền không ổn định.
Không đặt chân chống sát mép hố nguy hiểm.
Không triển khai cần khi chưa kiểm tra đường dây điện.
Không làm việc ngoài giới hạn của cần.
Không đứng dưới cần đang nâng.
Không đứng trong vùng vung của vòi mềm.
Không tháo ống khi còn áp suất.
Không xử lý tắc ống bằng cách đập/gõ tùy tiện.
Không đưa tay vào cơ cấu bơm hoặc cánh khuấy khi chưa cô lập năng lượng.
Không bỏ qua dấu hiệu bất thường của hệ thống thủy lực.
Không rời xe khi hệ thống chưa được đưa về trạng thái an toàn.
17. Quy trình vận hành chuẩn dạng sơ đồ
1. KIỂM TRA XE ↓ 2. KIỂM TRA HỆ THỐNG BƠM – CẦN – CHÂN CHỐNG ↓ 3. KHẢO SÁT NỀN VÀ KHU VỰC LÀM VIỆC ↓ 4. ĐẶT XE ĐÚNG VỊ TRÍ ↓ 5. TRIỂN KHAI CHÂN CHỐNG ↓ 6. KIỂM TRA ĐƯỜNG ĐIỆN & VÙNG NGUY HIỂM ↓ 7. TRIỂN KHAI CẦN ↓ 8. MỒI BƠM ↓ 9. BƠM BÊ TÔNG ↓ 10. KIỂM SOÁT ÁP SUẤT – ĐƯỜNG ỐNG – VÒI ↓ 11. DỪNG BƠM – VỆ SINH ↓ 12. THU CẦN – THU CHÂN CHỐNG ↓ 13. KIỂM TRA – ĐƯA XE VỀ TRẠNG THÁI DI CHUYỂN
5 điểm “DỪNG NGAY” trong đào tạo
🛑 Nền/chân chống không ổn định → DỪNG 🛑 Có nguy cơ tiếp xúc đường điện → DỪNG 🛑 Cần/vòi mất kiểm soát → DỪNG 🛑 Áp suất tăng bất thường/tắc ống → DỪNG 🛑 Phải tháo ống hoặc can thiệp vào máy → DỪNG + CÔ LẬP/XẢ ÁP
Đây là những nội dung nên được coi là điểm kiểm soát tới hạn (Critical Safety Controls) khi đào tạo người vận hành xe bơm bê tông.
Last updated