> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://sotay.ehs.vn/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://sotay.ehs.vn/an-toan-suc-khoe-moi-truong/an-toan-may/thiet-bi-nang/tai.md).

# Tải

## Đặc điểm của tải trong công tác nâng hạ bằng cần trục

**Tải** là vật, thiết bị hoặc hàng hóa được nâng, hạ và di chuyển bằng cần trục. Việc xác định đúng đặc điểm của tải là yếu tố rất quan trọng để lựa chọn cần trục, phụ kiện nâng và phương pháp nâng an toàn.

### 1. Khối lượng tải (Weight)

* Là trọng lượng thực tế của vật nâng.
* Được tính bằng kg hoặc tấn.
* Phải biết chính xác trước khi nâng.

**Lưu ý:**

* Khối lượng tải phải nhỏ hơn tải trọng cho phép của cần trục tại bán kính làm việc tương ứng.
* Cần tính cả trọng lượng của dây cáp, ma ní, đòn cân và các phụ kiện nâng.

***

### 2. Kích thước tải

* Chiều dài.
* Chiều rộng.
* Chiều cao.

Tải có kích thước lớn có thể:

* Làm tăng diện tích cản gió.
* Gây khó khăn khi quay hoặc di chuyển.
* Tăng nguy cơ va chạm với công trình xung quanh.

***

### 3. Trọng tâm tải (Center of Gravity – COG)

* Là điểm mà toàn bộ trọng lượng của tải được coi như tập trung tại đó.
* Quyết định sự cân bằng khi nâng.

#### Trường hợp trọng tâm ở giữa

* Tải ổn định.
* Dễ móc buộc.

#### Trường hợp trọng tâm lệch

* Tải có thể nghiêng hoặc xoay khi nâng.
* Cần xác định chính xác vị trí móc cẩu.

![Image](https://images.openai.com/static-rsc-4/LySxmdvJ7JmydkQ0y_oP2yohKH0mIF0zzXGtOAiVYFgVAqnXztey9FreO0JPqmFj8e_ngM-b85TDtjNK6MiauI_bcAE3RPk3ZVBQiNXXj0VGgIu-1sUy1__urtGFJk_F0VqXUwlafYwyCDeJ9sTu2oNhP6dv1sAc5BE-p-klcB8s6wmUOG75tnAHLajGTEac?purpose=fullsize)

![Image](https://images.openai.com/static-rsc-4/stcSmSiSDOJQ7w8ugN8fnb0Vkq48brs3BOTg3rXwU9m76WiYPtOZWQzgE55tHX2p8UCXkAl3UauWBe-YJwgIEzNGI8zSUdOecF7dPHLV-JAHAVAmwboOV1ocMigJExVEqkZ4TJmJqZ2Y-v6jR3BvVPNBx1tWLWJ61RL_GT5vjZ758gdGpKJq1wmERP-dOvM8?purpose=fullsize)

![Image](https://images.openai.com/static-rsc-4/LP-2uTspPls-Bq18rRi9FZo67LS6paLx0nAg2xURtGQ23Zh8r6A5PEr2k6p1tQq8QTAsSrTZLUwfzyeANM4Uu_jMlGeaHRbHqQpn0AcBuArknzSHiwrSb4Vrc5aCWGTmnv213Xq7Q29txEgKCcBlK26tT2wfrWGwwjdnMJwLmL-QMG01i1CSQ6hyVv3-NSWQ?purpose=fullsize)

![Image](https://images.openai.com/static-rsc-4/SiC2luofoE0Ovd83YfHCTvJbvYURqxoue5SewZ73_BzTEf_q8kzDub7tmhN28NoI4Hd2w5NZtX4dU9M3rSQoGxB4nNJgu2GGOWhl8euaHHuMFBlMlg5zZGA-6tGL-2eI6j37lNqyZ3yRhPHRcSnfigI5I43xqllkfGr1MCCMaPBC1076RiHaxSrzWS9m0Ak4?purpose=fullsize)

![Image](https://images.openai.com/static-rsc-4/UVrJYtTvKyyM90lTtLzxTZv2t4izCbPW-KYHqAGcHtmsxWNhuryDKfY6YKj5ujPVXLSU-X5QZWMtcf5sYIFzAmWE8gx1VfVTxOOqrmj0yrEj8vTjQC9USLJJE3jmoLx1msy3z5Rhs9-0I-wYjWfgNpG4M73OCiErwQoTjAbubFR4p8APBhzk4VlTTR11Anw6?purpose=fullsize)

***

### 4. Hình dạng tải

#### Tải dạng khối

* Container.
* Máy móc.
* Kết cấu thép.

#### Tải dạng dài

* Dầm thép.
* Ống thép.
* Cột điện.

#### Tải dạng tấm

* Tấm bê tông.
* Tấm thép.

#### Tải không định hình

* Phế liệu.
* Vật liệu rời.
* Thiết bị có hình dạng phức tạp.

Mỗi loại tải cần phương pháp móc buộc khác nhau.

***

### 5. Độ ổn định của tải

#### Tải ổn định

* Kết cấu cứng vững.
* Không thay đổi hình dạng khi nâng.

#### Tải không ổn định

* Có bộ phận chuyển động.
* Chứa chất lỏng.
* Có thể dịch chuyển trọng tâm.

Ví dụ:

* Bồn chứa nước.
* Thùng hóa chất.
* Thiết bị có bộ phận quay.

***

### 6. Tính chất vật lý của tải

#### Tải dễ vỡ

* Kính.
* Thiết bị điện tử.
* Thiết bị đo lường.

#### Tải sắc nhọn

* Kết cấu thép.
* Tôn.
* Góc cạnh kim loại.

#### Tải có nhiệt độ cao

* Phôi thép nóng.
* Thiết bị lò nung.

#### Tải nguy hiểm

* Hóa chất.
* Khí nén.
* Chất dễ cháy nổ.

***

### 7. Khả năng chịu lực của điểm nâng

* Tai cẩu.
* Mắt cẩu.
* Bu lông nâng.
* Khung nâng.

Điểm nâng phải:

* Được thiết kế chịu tải.
* Không bị nứt, biến dạng hoặc ăn mòn.

***

### 8. Tính động của tải

Khi nâng hạ có thể xuất hiện:

* Dao động.
* Lắc ngang.
* Quay tròn.
* Va đập.

Nguyên nhân:

* Gió mạnh.
* Tăng tốc hoặc dừng đột ngột.
* Trọng tâm lệch.

***

### 9. Ảnh hưởng của gió

Đặc biệt đối với:

* Tấm thép.
* Vách panel.
* Container rỗng.
* Kết cấu thép lớn.

Các tải có diện tích bề mặt lớn dễ bị:

* Lắc mạnh.
* Xoay tải.
* Mất kiểm soát khi nâng.

***

### 10. Khả năng móc buộc tải

Cần xác định:

* Số lượng điểm treo.
* Góc treo cáp.
* Loại dây treo phù hợp.

#### Ví dụ

* 1 điểm treo: tải nhỏ, cân bằng.
* 2 điểm treo: dầm thép.
* 4 điểm treo: máy móc, thiết bị nặng.

***

## Các thông tin cần biết trước khi nâng tải

1. Khối lượng tải.
2. Kích thước tải.
3. Vị trí trọng tâm.
4. Hình dạng tải.
5. Tình trạng tải.
6. Điểm nâng được thiết kế.
7. Điều kiện môi trường (gió, không gian làm việc).
8. Phương pháp móc buộc.

**Nguyên tắc quan trọng:** *Không được nâng tải khi chưa xác định rõ khối lượng, trọng tâm và phương pháp móc buộc phù hợp*, vì đây là nguyên nhân phổ biến dẫn đến lật cần trục, đứt cáp hoặc rơi tải.

### Hình ảnh minh họa các điểm nâng được thiết kế (Lifting Points)

Các **điểm nâng được thiết kế** là vị trí do nhà sản xuất bố trí sẵn để móc cẩu, đảm bảo tải trọng được phân bố an toàn khi nâng hạ.

![Image](https://images.openai.com/static-rsc-4/CN5bmN_A-Hhsv_eZAD-mFn0GE2PdkbqnEbLhJyYYKVegqkE9WXrqTQWarZTDY5ScTQyJpV0-lgYq9E6x9mQ6MSB7ohfqPvZD1lkpPok5P35E6jJ_3xGYG3XU4ZmA_AxlPDh0hjf2m32lZoLy-66rZ0SSvWoYozSYlPVdvPdZKthygWj0h2FWtperz39se3J1?purpose=fullsize)

![Image](https://images.openai.com/static-rsc-4/-5JU8EIx0kMDygAwy_WJoa5GKeobQQfX2LuctjEPo8J1lTGdojtTQHxLRgCrOW64YZcG-FT3tdKgqo-wmHC4J4IS4m9mnp51vOD-7gDZHFs8hLEsFB4MDQwSWELs7OfO2G8CMsmd9W-xS3XcShUm5PJ9k6CHUaejJfRKckim73QHXv7UFrsobMLAyc20Ymin?purpose=fullsize)

![Image](https://images.openai.com/static-rsc-4/yJKavrci-0u9BdJ1aVlcsOFgS-8C3zt2QZwNW5dFxcpnwoMTctr3FSruFq8kTZA-VudiGLwDzbyb9_Sm62QBSzFnnYiABbUpUfVCsLetSJY4GBTeVNq61N6r7lIrImn-LDjufyDrbQIbl-9jQEf0PQg75Hm1vvbMrseia-4bjsqgjEI8yHkYgoo6oUcPDWcs?purpose=fullsize)

![Image](https://images.openai.com/static-rsc-4/BDE58mgszcE-1GxSyr61zOk6jcVLu8roYMcBcQ6dWRfQFCR-Jv3737p1NcJCrp7_4wc2OeP-N5ldTXHPWwvCoJXQhe35RRUATeZNTyl48q6DRUpf5Fb9Nww-IZS5teSU9etJzJbOHqYtgXidbd7I3n7fmQRmZiDqY3hP7Qq9dxuBWHLBRvc3bTDHINE2IFvY?purpose=fullsize)

![Image](https://images.openai.com/static-rsc-4/x-g4HrwvCeFOTPEY8p8X3obEbRkCQmZg0uFV02dHFgl1kIgBlh-BEEQVuszzorMFGA4qYM8-FeDXpBja3d58UuQAZZmcfFDLIBM4Iwms1Xjuh6HQxTV3U7Yg7m3yCR2vvBv8FGSh9AHgTr5Z3qgaTKcX42d1H8TYCd8q9bAgsl8LjfAVgm3ZYrOCl38eaIIZ?purpose=fullsize)

#### Các loại điểm nâng phổ biến

**1. Tai cẩu (Lifting Lug / Padeye)**

* Được hàn hoặc chế tạo liền với kết cấu.
* Thường thấy trên bồn chứa, kết cấu thép, máy móc công nghiệp.
* Có lỗ để lắp ma ní (shackle).

**2. Bu lông mắt (Eyebolt)**

* Bu lông có vòng mắt ở đầu.
* Được vặn vào lỗ ren thiết kế sẵn trên thiết bị.
* Thường dùng cho động cơ, hộp giảm tốc, máy bơm.

**3. Vòng nâng xoay (Swivel Hoist Ring)**

* Có khả năng xoay theo hướng tải.
* Giảm ứng suất lệch tâm.
* Thường dùng trong nâng hạ thiết bị chính xác hoặc tải nặng.

**4. Điểm nâng trên máy móc**

* Nhà sản xuất đánh dấu bằng ký hiệu hoặc nhãn "LIFTING POINT".
* Có thể gồm 2, 4 hoặc nhiều điểm nâng để phân bố tải đều.

***

### Dấu hiệu nhận biết điểm nâng an toàn

✅ Có ký hiệu của nhà sản xuất.

✅ Có tải trọng làm việc cho phép (SWL/WLL).

✅ Có hồ sơ kỹ thuật hoặc hướng dẫn nâng hạ.

✅ Không bị nứt, cong vênh, ăn mòn hoặc biến dạng.

***

### Không được sử dụng làm điểm nâng

❌ Lan can, tay vịn.

❌ Đường ống công nghệ.

❌ Bu lông lắp ghép thông thường.

❌ Khung che, tấm ốp.

❌ Các kết cấu không được thiết kế chịu lực nâng.

***

#### Ví dụ ký hiệu thường gặp

* **WLL 2T**: Tải trọng làm việc an toàn 2 tấn.
* **SWL 5T**: Tải trọng làm việc an toàn 5 tấn.
* **LIFT HERE**: Nâng tại vị trí này.
* **COG**: Vị trí trọng tâm của tải.

Việc sử dụng đúng điểm nâng được thiết kế là một trong những yêu cầu quan trọng nhất trong công tác cẩu lắp, giúp phòng ngừa sự cố rơi tải, lật tải hoặc hư hỏng thiết bị.
