> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://sotay.ehs.vn/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://sotay.ehs.vn/an-toan-suc-khoe-moi-truong/an-toan-may/xe-xuc-lat.md).

# Xe xúc lật

<figure><img src="https://970536015-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F-LiWHHtX5qwdAhac796j%2Fuploads%2FxnbgKlteBGJIzHZ2zbq2%2Fimage.png?alt=media&amp;token=6cd29489-f498-4732-9095-1c1be7c27e0f" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

<figure><img src="https://970536015-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F-LiWHHtX5qwdAhac796j%2Fuploads%2FmOEZVlLeRvF5BHUqwU2X%2Fimage.png?alt=media&amp;token=a647bfc2-e3e0-4cc2-8fe6-13a93c4862a3" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

### 1. Xe xúc lật là gì?

**Xe xúc lật (Wheel Loader)** là máy xây dựng dùng để xúc, nâng, vận chuyển vật liệu rời như đất, cát, đá, than, quặng và đổ lên xe tải hoặc vào vị trí tập kết. Đặc điểm nổi bật là gầu xúc được lắp phía trước và máy di chuyển bằng bánh lốp.

***

## 2. Cấu tạo chính của xe xúc lật

### A. Động cơ

* Thường là động cơ diesel công suất lớn.
* Cung cấp năng lượng cho:
  * Hệ thống di chuyển.
  * Hệ thống thủy lực.
  * Các thiết bị phụ trợ.

### B. Hệ thống truyền động

Gồm:

* Bộ biến mô thủy lực (Torque Converter).
* Hộp số.
* Trục các đăng.
* Cầu trước và cầu sau.

Chức năng:

* Truyền công suất từ động cơ đến bánh xe.
* Tăng mô-men xoắn khi xúc vật liệu nặng.

***

### C. Hệ thống thủy lực

<figure><img src="https://970536015-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F-LiWHHtX5qwdAhac796j%2Fuploads%2FdpGgPmYVJWqFJ0McWjIa%2Fimage.png?alt=media&amp;token=11180307-e13b-4ad2-930c-a427d1891599" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Bao gồm:

* Bơm thủy lực.
* Thùng dầu thủy lực.
* Van điều khiển.
* Đường ống thủy lực.
* Xi lanh nâng cần.
* Xi lanh lật gầu.

Chức năng:

* Nâng hạ tay cần.
* Lật gầu xúc.
* Điều khiển các công tác làm việc.

***

### D. Bộ công tác

#### Tay cần (Boom)

* Kết nối khung xe với gầu xúc.
* Nâng hạ bằng xi lanh thủy lực.

#### Gầu xúc (Bucket)

* Dùng để chứa vật liệu.
* Có thể nghiêng về trước hoặc sau để xúc và đổ vật liệu.

***

### E. Khung xe

Gồm:

* Khung trước.
* Khung sau.

Hai phần được nối bằng **khớp bản lề trung tâm (Articulation Joint)**.

Ưu điểm:

* Góc quay nhỏ.
* Linh hoạt trong không gian hẹp.

***

### F. Hệ thống lái

* Thường sử dụng lái thủy lực.
* Xe quay bằng cách bẻ khớp giữa thân xe.

***

### G. Hệ thống phanh

Gồm:

* Phanh dịch vụ.
* Phanh đỗ.
* Phanh khẩn cấp.

Thường sử dụng phanh đĩa ngâm dầu (Wet Disc Brake).

***

### H. Cabin điều khiển

Trang bị:

* Vô lăng.
* Cần số.
* Joystick điều khiển gầu.
* Đồng hồ hiển thị.
* Điều hòa không khí.
* Hệ thống cảnh báo an toàn.

***

## 3. Nguyên lý hoạt động

### Bước 1: Di chuyển đến đống vật liệu

Động cơ diesel tạo công suất → truyền qua bộ biến mô → hộp số → cầu xe → bánh xe.

***

### Bước 2: Xúc vật liệu

1. Hạ gầu xuống.
2. Tiến xe vào đống vật liệu.
3. Xi lanh lật gầu ngửa lên.
4. Vật liệu được chứa đầy trong gầu.

***

### Bước 3: Nâng gầu

Bơm thủy lực tạo áp suất dầu.

Dầu thủy lực → van điều khiển → xi lanh nâng.

Xi lanh đẩy tay cần lên, nâng gầu chứa vật liệu.

***

### Bước 4: Vận chuyển

Xe di chuyển đến vị trí đổ tải.

***

### Bước 5: Đổ vật liệu

Dầu thủy lực cấp cho xi lanh lật gầu.

Gầu quay về phía trước → vật liệu đổ ra ngoài.

***

### Bước 6: Thu gầu và trở về vị trí xúc

* Gầu được kéo về vị trí ban đầu.
* Tay cần hạ xuống.
* Chu trình lặp lại.

***

## 4. Sơ đồ nguyên lý đơn giản

```
Động cơ Diesel       │       ▼ Bộ biến mô       │       ▼    Hộp số       │       ▼   Cầu xe       │       ▼   Bánh xeĐộng cơ   │   ▼Bơm thủy lực   │   ▼Van điều khiển   │ ┌─┴─────────┐ ▼           ▼Xi lanh    Xi lanhnâng cần   lật gầu
```

***

## 5. Các thiết bị an toàn trên xe xúc lật

* Khung chống lật ROPS.
* Khung chống vật rơi FOPS.
* Còi cảnh báo.
* Đèn quay cảnh báo.
* Camera lùi.
* Cảm biến lùi.
* Dây an toàn.
* Gương chiếu hậu.
* Hệ thống phanh khẩn cấp.

### Các nguy cơ chính khi vận hành

* Lật xe do quá tải hoặc chạy trên nền dốc.
* Va chạm với người đi bộ.
* Rơi vật liệu từ gầu.
* Điểm kẹp giữa khung trước và khung sau.
* Mất phanh hoặc nổ lốp.

Đối với đào tạo an toàn, người vận hành cần kiểm tra xe trước ca, tuân thủ sơ đồ tải trọng của nhà sản xuất và luôn hạ gầu xuống đất khi đỗ xe.

Khung chống lật ROPS.

## Khung chống lật ROPS là gì?

**ROPS (Roll-Over Protective Structure)** là **kết cấu bảo vệ người vận hành khi máy hoặc xe bị lật**. Đây là một hệ thống an toàn được thiết kế để tạo ra **vùng không gian sống sót (Survival Space)** cho người lái trong trường hợp xe bị lật ngang hoặc lật nhào.

ROPS được trang bị trên nhiều loại máy móc như:

* Xe xúc lật.
* Xe nâng hàng.
* Máy đào.
* Máy ủi.
* Máy lu.
* Máy kéo nông nghiệp.

***

### Cấu tạo của ROPS

<figure><img src="https://970536015-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2F-LiWHHtX5qwdAhac796j%2Fuploads%2FTUwtH5LY7S819ByqY0jS%2Fimage.png?alt=media&amp;token=a02f4c4c-7a2b-457d-a4e5-a18a4758682a" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

ROPS thường gồm:

* Khung thép cường độ cao.
* Cột chống trước và sau.
* Dầm ngang gia cường.
* Các điểm liên kết chắc chắn với khung xe.

ROPS có thể là:

1. **Khung hai trụ (2-Post ROPS)**.
2. **Khung bốn trụ (4-Post ROPS)**.
3. **Cabin tích hợp ROPS** (phổ biến trên xe xúc lật hiện đại).

***

### Nguyên lý hoạt động

Khi xe bị lật:

1. Khung ROPS hấp thụ và phân tán lực va đập.
2. Ngăn cabin bị đè bẹp.
3. Duy trì khoảng không an toàn cho người vận hành.
4. Kết hợp với dây an toàn để giữ người lái bên trong vùng bảo vệ.

#### Lưu ý quan trọng

**ROPS chỉ phát huy hiệu quả khi người vận hành cài dây an toàn.**

Nếu không thắt dây an toàn, người lái có thể bị văng khỏi vùng bảo vệ và bị xe đè khi lật.

***

### Lợi ích của ROPS

* Giảm nguy cơ tử vong khi lật xe.
* Bảo vệ đầu, cổ và thân người vận hành.
* Đáp ứng yêu cầu pháp luật và tiêu chuẩn an toàn.
* Tăng độ an toàn cho máy thi công và xe nâng.

***

### Phân biệt ROPS và FOPS

| Tiêu chí           | ROPS                           | FOPS                                |
| ------------------ | ------------------------------ | ----------------------------------- |
| Tên đầy đủ         | Roll-Over Protective Structure | Falling Object Protective Structure |
| Chức năng          | Bảo vệ khi xe lật              | Bảo vệ khi vật rơi từ trên cao      |
| Nguy cơ phòng ngừa | Lật ngang, lật nhào            | Đá, vật liệu, hàng hóa rơi          |
| Vị trí bảo vệ      | Toàn bộ khoang lái             | Mái cabin                           |

Ví dụ:

* Xe xúc lật trong mỏ đá thường được trang bị cả **ROPS** và **FOPS**.
* Xe nâng hàng trong nhà kho thường có **ROPS** tích hợp trên khung bảo vệ phía trên.

***

### Các nguyên nhân gây lật xe xúc lật

* Quá tải gầu xúc.
* Quay đầu ở tốc độ cao.
* Nâng gầu quá cao khi di chuyển.
* Làm việc trên nền đất yếu.
* Di chuyển trên dốc vượt giới hạn cho phép.
* Va chạm với vật cản hoặc hố sâu.

***

### Yêu cầu kiểm tra ROPS

Người vận hành không được sử dụng máy nếu:

* Khung ROPS bị nứt.
* Bị biến dạng sau tai nạn lật xe.
* Thiếu bu lông liên kết.
* Tự ý khoan, cắt hoặc hàn sửa đổi kết cấu.

Sau khi xe bị lật, nhà sản xuất thường yêu cầu **thay mới hoặc kiểm định lại ROPS**, vì khả năng chịu lực có thể đã suy giảm.

## Các chế độ vận hành xe xúc lật thông dụng

Trên các xe xúc lật hiện đại của các hãng như Caterpillar, Komatsu, Volvo Construction Equipment, Hitachi Construction Machinery và XCMG, người vận hành thường gặp các chế độ sau:

### 1. Chế độ làm việc (Power Mode)

#### Power Mode (PWR)

* Động cơ hoạt động với công suất tối đa.
* Tốc độ nâng hạ gầu nhanh.
* Lực đào, lực xúc lớn.
* Phù hợp:
  * Xúc đá.
  * Xúc đất cứng.
  * Làm việc tải nặng.

**Ưu điểm:** Năng suất cao.\
**Nhược điểm:** Tiêu hao nhiên liệu lớn.

***

#### Standard Mode (STD)

* Cân bằng giữa hiệu suất và tiêu hao nhiên liệu.
* Là chế độ được sử dụng phổ biến nhất.

Phù hợp:

* Công việc thông thường.
* Bốc xếp vật liệu rời.
* San gạt nhẹ.

***

#### Economy Mode (ECO)

* Giảm tốc độ động cơ.
* Tối ưu mức tiêu thụ nhiên liệu.
* Giảm phát thải.

Phù hợp:

* Xúc vật liệu nhẹ.
* Di chuyển quãng đường dài.
* Công việc không yêu cầu công suất lớn.

Có thể tiết kiệm 5–20% nhiên liệu tùy loại máy.

***

## 2. Chế độ hộp số

#### Tự động (Auto Shift)

* Hộp số tự chuyển cấp.
* Giảm thao tác cho người lái.
* Tăng tuổi thọ hệ truyền động.

Ứng dụng:

* Bốc xếp liên tục.
* Di chuyển trong bãi vật liệu.

***

#### Số tay (Manual Shift)

* Người vận hành chủ động chọn cấp số.
* Tăng khả năng kiểm soát lực kéo.

Ứng dụng:

* Leo dốc.
* Địa hình phức tạp.
* Xúc tải nặng.

***

## 3. Chế độ điều khiển thủy lực

#### Lift Mode (Nâng hạ cần)

* Điều khiển tay cần lên xuống.

#### Tilt Mode (Lật gầu)

* Điều khiển góc nghiêng của gầu.

#### Float Mode (Chế độ nổi)

Khi kích hoạt:

* Xi lanh nâng không giữ áp suất.
* Gầu tự bám theo mặt đất.

Ứng dụng:

* San nền.
* Gạt vật liệu.
* Dọn mặt bằng.

***

## 4. Chế độ lái

Một số xe xúc lật cỡ lớn có:

#### 2 Wheel Steering

* Chỉ bánh trước lái.

#### 4 Wheel Steering

* Cả bánh trước và bánh sau cùng lái.
* Bán kính quay nhỏ.

#### Crab Steering

* Các bánh cùng quay về một hướng.
* Xe di chuyển chéo.

Ứng dụng:

* Không gian hẹp.
* Công trường đặc biệt.

***

## 5. Chế độ khóa vi sai (Differential Lock)

#### OFF

* Vi sai hoạt động bình thường.

#### ON

* Khóa vi sai cầu xe.
* Tăng lực kéo khi:
  * Bùn lầy.
  * Đất mềm.
  * Đường trơn trượt.

Lưu ý:

* Không sử dụng khi quay vòng trên nền cứng vì dễ làm hỏng lốp và hệ truyền động.

***

## 6. Chế độ điều khiển di chuyển

#### Forward (F)

* Tiến.

#### Neutral (N)

* Trung gian.

#### Reverse (R)

* Lùi.

Trên nhiều xe xúc lật, cần số hoặc công tắc F-N-R được bố trí ngay trên cần điều khiển để tăng tốc độ thao tác.

***

## 7. Chế độ làm việc tự động

#### Auto Return-to-Dig

* Gầu tự động trở về góc xúc đã cài đặt.

#### Auto Bucket Leveler

* Tự giữ gầu cân bằng khi nâng.

#### Ride Control

* Giảm rung lắc khi di chuyển có tải.
* Hạn chế rơi vãi vật liệu.

***

## Tóm tắt các chế độ phổ biến nhất

| Nhóm chế độ       | Các chế độ                                     |
| ----------------- | ---------------------------------------------- |
| Công suất động cơ | Power, Standard, Economy                       |
| Hộp số            | Auto, Manual                                   |
| Thủy lực          | Lift, Tilt, Float                              |
| Di chuyển         | Forward, Neutral, Reverse                      |
| Lái               | 2WS, 4WS, Crab                                 |
| Lực kéo           | Differential Lock                              |
| Tự động hóa       | Auto Return-to-Dig, Auto Leveler, Ride Control |

### Khuyến nghị an toàn

* Sử dụng **ECO hoặc Standard** khi di chuyển không tải.
* Chỉ dùng **Power Mode** khi cần lực xúc lớn.
* Không di chuyển tốc độ cao khi gầu đang nâng cao.
* Kích hoạt **Ride Control** khi vận chuyển vật liệu trên quãng đường dài.
* Chỉ sử dụng **khóa vi sai** khi thực sự cần tăng độ bám đường.

{% embed url="<https://www.youtube.com/watch?v=k2jLftjHCRk>" %}

## Quy trình vận hành xe xúc lật

Dưới đây là quy trình vận hành **xe xúc lật (wheel loader)** theo hướng phù hợp để xây dựng **quy trình SOP/đào tạo an toàn cho người vận hành**.

#### 1. Kiểm tra trước khi vận hành

**1.1. Kiểm tra bên ngoài**

* Kiểm tra tình trạng lốp, áp suất lốp, bu-lông bánh xe.
* Kiểm tra gầu xúc, răng gầu, chốt, xi lanh thủy lực.
* Kiểm tra khung xe, khớp nối trung tâm, các điểm liên kết.
* Kiểm tra rò rỉ dầu động cơ, dầu thủy lực, nhiên liệu, nước làm mát.
* Kiểm tra đèn, còi, đèn cảnh báo, gương chiếu hậu/camera.
* Kiểm tra bậc lên xuống, tay vịn và sàn cabin.

**1.2. Kiểm tra trong cabin**

* Ghế ngồi và dây an toàn.
* Cần điều khiển, bàn đạp, vô-lăng.
* Phanh chính và phanh đỗ.
* Đồng hồ, đèn báo và các cảnh báo trên bảng điều khiển.
* Hệ thống lái và hệ thống thủy lực.

> **Không vận hành nếu phát hiện hư hỏng ảnh hưởng đến an toàn.**

***

#### 2. Khởi động xe

1. Lên cabin bằng **3 điểm tiếp xúc**.
2. Điều chỉnh ghế và cài dây an toàn.
3. Đưa cần số về vị trí **N/Neutral**.
4. Kiểm tra khu vực xung quanh, bảo đảm không có người hoặc vật cản.
5. Khởi động động cơ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
6. Quan sát các đồng hồ và đèn cảnh báo.
7. Để động cơ chạy không tải trong thời gian phù hợp để hệ thống ổn định.
8. Kiểm tra thử:
   * Phanh;
   * Hệ thống lái;
   * Nâng/hạ gầu;
   * Nghiêng gầu;
   * Còi và tín hiệu cảnh báo.

***

#### 3. Di chuyển xe

**Khi bắt đầu di chuyển:**

* Quan sát phía trước, phía sau và hai bên.
* Sử dụng còi/tín hiệu khi cần thiết.
* Nhả phanh đỗ.
* Chọn hướng di chuyển và tốc độ phù hợp.
* Giữ gầu **ở vị trí thấp khi di chuyển**, tránh nâng gầu cao gây giảm ổn định.

**Nguyên tắc:**

**Quan sát → Cài số → Nhả phanh → Di chuyển → Kiểm soát tốc độ.**

Đặc biệt:

* Giảm tốc khi vào cua.
* Không quay đầu đột ngột.
* Không chạy quá nhanh trên địa hình gồ ghề.
* Giữ khoảng cách an toàn với người, máy móc và mép hố.
* Khi xuống dốc, kiểm soát tốc độ bằng phương pháp phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất; không để xe chạy tự do theo quán tính.

***

### 4. Quy trình xúc vật liệu

#### Bước 1 – Tiếp cận đống vật liệu

* Hạ gầu xuống vị trí xúc.
* Tiếp cận đống vật liệu với tốc độ phù hợp.
* Giữ xe ổn định và hướng thẳng vào vật liệu.

#### Bước 2 – Đưa gầu vào vật liệu

* Cho xe tiến vào đống vật liệu.
* Hạ/nâng gầu và điều khiển góc gầu phù hợp.
* Không cố dùng lực quá mức làm quá tải hệ thống.

#### Bước 3 – Đổ đầy gầu

* Khi gầu đã chứa vật liệu, điều chỉnh gầu về vị trí giữ tải.
* Không để vật liệu rơi vãi gây nguy hiểm.

#### Bước 4 – Lùi khỏi đống vật liệu

* Kiểm tra phía sau.
* Lùi xe với tốc độ thấp.
* Sau khi thoát khỏi đống vật liệu, hạ gầu xuống vị trí an toàn.

#### Bước 5 – Vận chuyển

* Di chuyển với **gầu thấp**.
* Không nâng gầu cao khi đang chạy nếu không cần thiết.
* Tránh cua gấp và phanh đột ngột.

***

### 5. Quy trình đổ vật liệu

1. Tiếp cận vị trí đổ.
2. Giảm tốc độ.
3. Kiểm tra người và thiết bị trong vùng đổ.
4. Dừng hoặc điều khiển xe ở vị trí phù hợp.
5. Nâng gầu đến độ cao cần thiết.
6. Tiến hành nghiêng gầu để đổ vật liệu.
7. Thu gầu về vị trí an toàn.
8. Hạ gầu trước khi tiếp tục di chuyển.

**Lưu ý:** Không đưa người vào khu vực có nguy cơ bị vật liệu từ gầu rơi xuống.

***

### 6. Vận hành trên dốc

Đây là một trong những nội dung quan trọng nhất đối với xe xúc lật.

* Kiểm tra độ dốc và tình trạng mặt đường trước khi đi.
* Giảm tốc độ.
* Không quay đầu hoặc đánh lái gấp trên dốc.
* Giữ tải thấp và ổn định.
* Không vận hành vượt giới hạn độ dốc do nhà sản xuất quy định.
* Tránh nền đất yếu, trơn trượt hoặc có nguy cơ sạt lở.
* Khi đỗ trên dốc phải thực hiện đầy đủ biện pháp chống trôi xe theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy định công trường.

***

### 7. Quy trình dừng và đỗ xe

#### Dừng tạm thời

1. Giảm tốc.
2. Đạp phanh.
3. Đưa cần số về N.
4. Hạ gầu xuống vị trí an toàn.
5. Giữ xe ở vị trí không gây cản trở giao thông.

#### Kết thúc ca

1. Đưa xe về khu vực đỗ quy định.
2. Đỗ trên nền **cứng, bằng phẳng**, nếu điều kiện cho phép.
3. Hạ hoàn toàn gầu xuống đất.
4. Đưa cần số về N.
5. Kéo phanh đỗ.
6. Cho động cơ chạy không tải theo hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi tắt, nếu yêu cầu.
7. Tắt động cơ.
8. Ngắt nguồn điện chính nếu xe được trang bị.
9. Rời cabin bằng 3 điểm tiếp xúc.
10. Khóa xe và bàn giao tình trạng thiết bị.

***

### 8. Các hành vi nghiêm cấm

| Không được phép                                         | Nguy cơ                     |
| ------------------------------------------------------- | --------------------------- |
| Chở người trong gầu                                     | Người rơi/nghiền            |
| Nâng gầu cao khi chạy không cần thiết                   | Lật xe                      |
| Chạy quá tốc độ                                         | Mất kiểm soát               |
| Quay đầu gấp                                            | Lật ngang                   |
| Làm việc sát mép hố không kiểm soát khoảng cách         | Sụt lở/lật xe               |
| Đứng dưới gầu đang nâng                                 | Vật rơi/nghiền              |
| Sửa chữa khi động cơ/hệ thống thủy lực chưa được cô lập | Kẹt/nghiền, phun dầu áp lực |
| Vận hành khi phanh/lái có sự cố                         | Tai nạn nghiêm trọng        |
| Cho người đứng trong vùng điểm mù                       | Va chạm                     |
| Rời cabin khi gầu đang nâng                             | Nguy cơ gầu hạ bất ngờ      |

#### 9. Công thức quy trình đào tạo dễ nhớ

**KIỂM TRA → KHỞI ĐỘNG → DI CHUYỂN → XÚC → VẬN CHUYỂN → ĐỔ → ĐỖ → BÀN GIAO**

Đối với đào tạo ATVSLĐ, có thể xây dựng thành **SOP 3 giai đoạn:**

**Trước khi vận hành → Trong khi vận hành → Sau khi vận hành**, kèm **mối nguy – rủi ro – biện pháp kiểm soát** cho từng bước.

## Biện pháp an toàn khi vận hành xe xúc lật

Xe xúc lật có các nguy cơ chính: **lật xe, va chạm người–xe, vật liệu rơi, mất kiểm soát khi xuống dốc, kẹt/nghiền tại khớp nối, sự cố thủy lực và cháy nổ**. Có thể xây dựng biện pháp an toàn theo 3 giai đoạn sau:

#### 1. Trước khi vận hành

| Nội dung         | Biện pháp an toàn                                                                               |
| ---------------- | ----------------------------------------------------------------------------------------------- |
| Người vận hành   | Chỉ người **được đào tạo, huấn luyện và được giao nhiệm vụ** mới được vận hành                  |
| Kiểm tra xe      | Kiểm tra lốp, phanh, lái, đèn, còi, camera/gương, gầu, chốt, xi lanh, đường ống thủy lực        |
| Rò rỉ            | Không vận hành khi có rò rỉ nhiên liệu, dầu thủy lực, dầu bôi trơn hoặc nước làm mát bất thường |
| Cabin            | Kiểm tra ghế, dây an toàn, cửa cabin, kính và thiết bị bảo vệ người vận hành                    |
| Khu vực làm việc | Kiểm tra nền đất, độ dốc, hố, mương, mép vực, đường dây điện và vật cản                         |
| Người xung quanh | Xác định **vùng nguy hiểm và điểm mù**; bố trí người hướng dẫn khi cần                          |
| Gầu xúc          | Kiểm tra tình trạng gầu, răng gầu và cơ cấu nâng                                                |
| Tải              | Xác định khối lượng vật liệu, không vượt **tải trọng cho phép của xe**                          |

***

#### 2. Biện pháp an toàn khi di chuyển

**Nguyên tắc quan trọng: Gầu thấp – tốc độ phù hợp – quan sát liên tục.**

* Cài dây an toàn trước khi xe chuyển động.
* Giữ gầu ở **vị trí thấp và ổn định** khi vận chuyển.
* Không nâng gầu cao khi xe đang chạy, trừ khi cần thiết cho công việc.
* Điều khiển xe với tốc độ phù hợp điều kiện mặt đường và tầm nhìn.
* Giảm tốc khi vào cua, giao nhau, đường dốc hoặc địa hình gồ ghề.
* Không phanh, đánh lái hoặc đổi hướng đột ngột.
* Không chở người trong gầu hoặc trên các vị trí không được thiết kế để chở người.
* Khi tầm nhìn phía trước bị che khuất bởi tải, phải áp dụng biện pháp kiểm soát phù hợp, chẳng hạn **di chuyển theo hướng bảo đảm tầm nhìn hoặc sử dụng người hướng dẫn**.
* Duy trì khoảng cách an toàn với máy móc và người đi bộ.

#### 3. An toàn khi xúc vật liệu

* Tiếp cận đống vật liệu với tốc độ thấp và ổn định.
* Không đâm gầu vào đống vật liệu với tốc độ quá cao.
* Không cố xúc vật liệu vượt khả năng của xe.
* Phân bố tải trong gầu ổn định, tránh lệch tải.
* Khi đã xúc đầy, thu gầu về vị trí vận chuyển an toàn.
* Không để vật liệu vượt quá giới hạn làm giảm tầm nhìn hoặc gây rơi vãi.

***

### 4. An toàn khi làm việc trên nền dốc

Đây là **khu vực có nguy cơ lật xe cao**.

* Đánh giá độ dốc và khả năng chịu tải của nền trước khi làm việc.
* Tuân thủ giới hạn độ dốc do **nhà sản xuất quy định**.
* Giữ tốc độ thấp và ổn định.
* Không quay đầu, đánh lái gấp trên dốc.
* Không để xe chạy tự do theo quán tính khi xuống dốc.
* Giữ gầu thấp để duy trì ổn định.
* Không làm việc sát mép hố, mép taluy, bờ vực nếu chưa xác định khoảng cách an toàn và khả năng chịu tải của nền.
* Đặc biệt thận trọng khi nền **ẩm, bùn, trơn trượt hoặc có nguy cơ sạt lở**.

***

### 5. An toàn khi đổ vật liệu

* Kiểm tra khu vực đổ trước khi tiến vào.
* Không để người đứng trong vùng có thể bị vật liệu rơi.
* Không đổ vật liệu vào nơi có người bên dưới.
* Khi nâng gầu, phải kiểm soát ổn định của xe.
* Không nâng gầu quá cao nếu không cần thiết.
* Khi đổ gần mép hố hoặc mép dốc, phải có biện pháp kiểm soát nguy cơ **sụt nền và lật xe**.
* Sau khi đổ, hạ gầu về vị trí an toàn trước khi di chuyển.

***

### 6. Kiểm soát nguy cơ va chạm với người

Nên thiết lập **khu vực phân cách người đi bộ và xe xúc lật**.

**Biện pháp:**

* Quy định tuyến đường riêng cho xe cơ giới và người đi bộ.
* Cắm biển báo và giới hạn khu vực hoạt động.
* Tổ chức giao thông một chiều nếu điều kiện cho phép.
* Trang bị đèn cảnh báo, còi, đèn lùi/cảnh báo lùi theo thiết kế của xe.
* Người hướng dẫn phải đứng ở **vị trí người lái có thể nhìn thấy**, không đứng phía sau hoặc trong vùng điểm mù.
* Không cho người đứng trong bán kính quay/chuyển động nguy hiểm của xe.
* Khi tầm nhìn bị hạn chế, phải dừng xe và thực hiện biện pháp kiểm soát trước khi tiếp tục.

***

### 7. An toàn khi bảo dưỡng, sửa chữa

**Không đưa tay hoặc người vào vùng nguy hiểm chỉ vì động cơ đã tắt.**

Trước khi sửa chữa:

1. Đỗ xe tại vị trí an toàn.
2. Hạ gầu xuống đất.
3. Tắt động cơ.
4. Kéo phanh đỗ.
5. Cô lập nguồn năng lượng theo quy trình.
6. Xả/kiểm soát năng lượng thủy lực còn tồn dư.
7. Chèn bánh khi cần thiết.
8. Nếu phải nâng gầu để sửa chữa, phải có **cơ cấu chống đỡ cơ khí phù hợp**; không chỉ dựa vào áp suất thủy lực.
9. Thực hiện **Lockout/Tagout (LOTO)** khi công việc yêu cầu.

Đặc biệt **không đứng dưới gầu đang được giữ chỉ bằng hệ thống thủy lực**.

***

### 8. An toàn khi tiếp nhiên liệu

* Tắt động cơ trước khi tiếp nhiên liệu.
* Không hút thuốc hoặc tạo nguồn lửa gần khu vực tiếp nhiên liệu.
* Kiểm soát dầu/nhiên liệu tràn.
* Không để nhiên liệu tiếp xúc với các bề mặt nóng.
* Có phương tiện chữa cháy phù hợp gần khu vực theo yêu cầu của cơ sở.
* Sau khi tiếp nhiên liệu, đóng kín nắp và xử lý ngay lượng nhiên liệu bị đổ.

***

### 9. Khi đỗ xe và kết thúc ca

* Đỗ tại **nơi quy định, nền chắc và tương đối bằng phẳng**.
* Hạ hoàn toàn gầu xuống đất.
* Đưa cần số về vị trí trung gian/N theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
* Kéo phanh đỗ.
* Tắt động cơ theo đúng hướng dẫn.
* Khi đỗ trên địa hình dốc, phải áp dụng biện pháp chống trôi xe theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy định công trường.
* Không để xe chắn lối thoát hiểm, đường giao thông hoặc khu vực có nguy cơ va chạm.
* Khóa xe và bàn giao các bất thường phát hiện trong ca.

***

#### 10. 10 nguyên tắc an toàn cần nhấn mạnh khi đào tạo

**1. Đúng người – đúng xe – đúng nhiệm vụ.**\
**2. Kiểm tra xe trước mỗi ca.**\
**3. Luôn cài dây an toàn.**\
**4. Gầu thấp khi di chuyển.**\
**5. Không vượt tải trọng cho phép.**\
**6. Kiểm soát điểm mù và người đi bộ.**\
**7. Giảm tốc khi cua và xuống dốc.**\
**8. Không làm việc sát mép hố khi nền không bảo đảm.**\
**9. Không đứng dưới gầu hoặc trong vùng nguy hiểm.**\
**10. Trước khi sửa chữa: hạ gầu – tắt máy – cô lập năng lượng.**

Nếu dùng cho **đào tạo ATVSLĐ**, có thể chuyển nội dung này thành ma trận **“Công việc → Mối nguy → Rủi ro → Biện pháp kiểm soát → PPE”** cho xe xúc lật, rất phù hợp để đưa trực tiếp vào **SOP/JSA và slide huấn luyện công nhân**.

## Các hư hỏng thường gặp khi vận hành xe xúc lật

Các hư hỏng của xe xúc lật có thể chia theo **động cơ – hệ thống thủy lực – truyền động – phanh/lái – gầu – điện – khung gầm và lốp**. Trong đào tạo vận hành, nên đặc biệt nhấn mạnh những hư hỏng **có thể dẫn đến mất kiểm soát hoặc lật xe**.

#### 1. Hư hỏng động cơ

| Hiện tượng                       | Nguyên nhân thường gặp                                                     | Nguy cơ/biện pháp                                   |
| -------------------------------- | -------------------------------------------------------------------------- | --------------------------------------------------- |
| Động cơ khó khởi động            | Ắc quy yếu, lọc nhiên liệu tắc, nhiên liệu không phù hợp                   | Kiểm tra trước ca, không cố khởi động kéo dài       |
| Động cơ yếu, thiếu công suất     | Lọc gió bẩn, lọc nhiên liệu tắc, hệ thống nhiên liệu có vấn đề             | Giảm tải, kiểm tra bảo dưỡng                        |
| Động cơ quá nhiệt                | Thiếu nước làm mát, két nước bẩn, quạt làm mát hỏng                        | Dừng máy, để nguội và kiểm tra                      |
| Động cơ rung, chạy không ổn định | Hệ thống nhiên liệu, kim phun, chân máy…                                   | Không tiếp tục vận hành nếu rung bất thường         |
| Khói xả bất thường               | Cháy nhiên liệu không hoàn toàn, lọc gió/nhiên liệu hoặc động cơ có vấn đề | Kiểm tra nguyên nhân                                |
| Áp suất dầu bôi trơn thấp        | Thiếu dầu, lọc dầu tắc, bơm dầu hoặc động cơ có sự cố                      | **Dừng máy ngay** nếu đèn cảnh báo áp suất dầu sáng |

***

#### 2. Hư hỏng hệ thống thủy lực

Đây là nhóm đặc biệt quan trọng đối với xe xúc lật.

* Rò rỉ dầu thủy lực.
* Ống thủy lực nứt, phồng, mòn hoặc bục.
* Xi lanh thủy lực bị rò dầu.
* Gầu nâng chậm hoặc không nâng được.
* Gầu tự tụt khi giữ tải.
* Gầu không nghiêng hoặc nghiêng chậm.
* Bơm thủy lực phát tiếng ồn bất thường.
* Dầu thủy lực quá nóng.
* Áp suất thủy lực không đạt yêu cầu.

**Nguy hiểm:** dầu thủy lực áp suất cao có thể xuyên qua da; gầu hoặc cần nâng có thể hạ bất ngờ.

> Không dùng tay để tìm điểm rò rỉ thủy lực. Không sửa chữa khi hệ thống chưa được cô lập và giải phóng năng lượng.

***

#### 3. Hư hỏng hệ thống truyền động

**Biểu hiện thường gặp:**

* Xe không tiến hoặc không lùi.
* Chuyển số khó.
* Xe bị giật khi chuyển số.
* Xe chạy yếu, không đạt tốc độ.
* Có tiếng kêu bất thường từ hộp số/cầu.
* Dầu hộp số bị thiếu hoặc rò rỉ.
* Xe bị mất lực kéo.

**Xử lý:** dừng tại vị trí an toàn, không cố vận hành khi có hiện tượng mất truyền động hoặc mất khả năng kiểm soát tốc độ.

***

#### 4. Hư hỏng hệ thống phanh

| Hiện tượng                 | Mức độ nguy hiểm                          |
| -------------------------- | ----------------------------------------- |
| Phanh không ăn             | **Rất nguy hiểm**                         |
| Quãng đường phanh tăng     | Nguy cơ va chạm                           |
| Phanh bị lệch              | Nguy cơ mất ổn định                       |
| Phanh bị bó                | Có thể gây nóng, hư hỏng và mất kiểm soát |
| Phanh đỗ không giữ được xe | Đặc biệt nguy hiểm khi đỗ trên dốc        |

**Không vận hành xe nếu hệ thống phanh không bảo đảm.**

***

#### 5. Hư hỏng hệ thống lái

* Vô-lăng nặng hoặc khó điều khiển.
* Xe tự lệch hướng.
* Đánh lái không chính xác.
* Có độ rơ bất thường.
* Khớp nối trung tâm bị mòn/hư hỏng.
* Rò rỉ dầu tại hệ thống lái thủy lực.
* Xe phản ứng chậm khi đánh lái.

Đối với xe xúc lật khớp nối, cần đặc biệt kiểm tra **khớp nối trung tâm và các chốt/bạc**, vì hư hỏng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng điều khiển.

***

#### 6. Hư hỏng gầu và cơ cấu nâng

* Răng gầu bị mòn hoặc gãy.
* Gầu bị biến dạng/nứt.
* Chốt gầu bị mòn.
* Bạc lót bị mòn.
* Xi lanh nâng bị rò dầu.
* Xi lanh nghiêng bị rò dầu.
* Cần nâng bị nứt hoặc biến dạng.
* Cơ cấu liên kết gầu bị lỏng.

**Không được tiếp tục làm việc với gầu/cơ cấu nâng có dấu hiệu nứt, biến dạng hoặc hư hỏng ảnh hưởng đến khả năng chịu tải.**

***

#### 7. Hư hỏng lốp và bánh xe

* Lốp non hơi.
* Lốp quá căng.
* Lốp bị thủng.
* Lốp bị nứt, rách hoặc phồng.
* Mòn gai không đều.
* Đá/vật liệu mắc trong lốp.
* Bu-lông bánh xe lỏng.

Lốp hư hỏng đặc biệt nguy hiểm khi xe **chở tải, làm việc trên dốc hoặc nền không bằng phẳng**.

***

#### 8. Hư hỏng hệ thống điện

* Ắc quy yếu/hỏng.
* Máy phát điện không nạp.
* Đèn chiếu sáng không hoạt động.
* Đèn phanh/lùi không hoạt động.
* Còi hỏng.
* Đèn cảnh báo hỏng.
* Camera hoặc cảm biến lùi không hoạt động.
* Dây điện bị đứt, cháy hoặc chập.
* Các cảnh báo trên bảng điều khiển xuất hiện bất thường.

***

#### 9. Hư hỏng khung xe và khớp nối

Cần đặc biệt kiểm tra:

* Nứt khung.
* Biến dạng khung.
* Bu-lông liên kết lỏng.
* Chốt khớp nối mòn.
* Bạc khớp nối mòn.
* Rò rỉ tại hệ thống thủy lực khớp nối.
* Tiếng kêu bất thường khi đánh lái.

**Khớp nối trung tâm là bộ phận quan trọng đối với xe xúc lật**, vì nó liên quan trực tiếp đến khả năng chuyển hướng và ổn định của xe.

***

### 10. Dấu hiệu phải dừng xe ngay

Trong đào tạo người vận hành, có thể quy định nguyên tắc:

#### 🔴 STOP – DỪNG MÁY NGAY

Dừng xe tại vị trí an toàn khi xuất hiện:

1. **Mất hoặc suy giảm nghiêm trọng khả năng phanh.**
2. **Mất khả năng điều khiển lái.**
3. Gầu/cần nâng có dấu hiệu tụt bất thường.
4. Ống thủy lực bị bục hoặc rò rỉ mạnh.
5. Đèn cảnh báo áp suất dầu động cơ.
6. Động cơ quá nhiệt nghiêm trọng.
7. Có khói hoặc cháy.
8. Có tiếng va đập/cơ khí bất thường nghiêm trọng.
9. Lốp bị hư hỏng nghiêm trọng.
10. Khung hoặc khớp nối có dấu hiệu nứt, gãy.
11. Xe có dấu hiệu **mất ổn định hoặc sắp lật**.
12. Không còn khả năng kiểm soát hướng hoặc tốc độ xe.

#### Sơ đồ xử lý hư hỏng

**Phát hiện bất thường → Giảm tốc/dừng xe an toàn → Hạ gầu → Kéo phanh → Tắt máy nếu phù hợp → Cảnh báo/cô lập xe → Báo người phụ trách → Kiểm tra/sửa chữa → Chỉ vận hành lại khi đủ điều kiện an toàn.**

Một điểm quan trọng trong đào tạo là phân biệt **“hư hỏng có thể tiếp tục theo dõi”** và **“hư hỏng phải dừng xe ngay”**, thay vì yêu cầu người vận hành tự sửa chữa mọi sự cố.
